opera bouffe
Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Opera bouffe là một thể loại opera hài hước, thường có kết thúc có hậu, trong đó một phần lời thoại được nói (không phải hát) và âm nhạc mang tính châm biếm, nhẹ nhàng. Thể loại này bắt nguồn từ Pháp thế kỷ 19, đặc trưng bởi sự pha trộn giữa hát và đối thoại, thường chế giễu các quy tắc xã hội hoặc chính trị.
- (Nhóm kịch đã trình diễn một vở opera bouffe khiến khán giả cười nghiêng ngả với những đoạn đối thoại hóm hỉnh.)
- (Jacques Offenbach nổi tiếng vì đã sáng tác nhiều vở opera bouffe vào thế kỷ 19.)
- "Opera bouffe" thường được dùng để phân biệt với các thể loại opera nghiêm túc như (opera bi kịch) hoặc (opera hài của Ý, có cấu trúc khác). Trong khi chủ yếu dùng hát, nhấn mạnh vào các đoạn đối thoại nói.
- Ví dụ nâng cao: (Sự châm biếm trong vở opera bouffe "Orpheus dưới Địa ngục" của Offenbach nhạo báng Đế chế thứ hai của Pháp.)
- Opéra bouffe (cách viết gốc tiếng Pháp): thường được viết với dấu mũ trên chữ "o" và dấu sắc trên chữ "e".
- Opera buffa (tiếng Ý): một thể loại opera hài khác, nhưng khác ở chỗ tất cả lời thoại đều được hát, không có phần nói.
- Comic opera: opera hài (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả và ).
- Light opera: opera nhẹ nhàng (thường có kết thúc vui vẻ, nhưng không nhất thiết có đối thoại nói).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "opera bouffe", nhưng có thể dùng: - Put on an opera bouffe: dàn dựng một vở opera bouffe. - The company decided to put on an opera bouffe for the summer festival. (Công ty quyết định dàn dựng một vở opera bouffe cho lễ hội mùa hè.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "opera bouffe", nhưng có thể liên hệ đến: - Make a mockery of something: biến điều gì đó thành trò cười (phù hợp với tính châm biếm của thể loại này). - The opera bouffe made a mockery of the aristocracy. (Vở opera bouffe đã biến tầng lớp quý tộc thành trò cười.)